1
danh từ[C]
Con dao; một dụng cụ cầm tay có lưỡi sắc dùng để cắt.
kal
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean word, attested historically with the meaning of a cutting blade or knife.
Ví dụ
그는 칼로 사과를 깎았다.
geu-neun kal-lo sa-gwa-reul kkak-kat-da
Anh ấy đã gọt táo bằng dao.
요리할 때는 날카로운 칼이 필요하다.
yo-ri-hal ttae-neun nal-ka-ro-un ka-ri pi-ryo-ha-da
Khi nấu ăn, bạn cần một con dao sắc.
Phân tích ký tự
칼
kal
knife; blade
Kết hợp từ
Tạo bởi AI