1tính từCó chiều dài, chiều rộng, chiều cao, thể tích, v.v. về hình dáng của người hay vật vượt quá mức thông thường.keudaPhát âmPhát âm AIVí dụ집이 크다.Ngôi nhà lớn.Từ đồng nghĩa거대하다방대하다Tạo bởi AI