1
danh từ[C]
cổng hoặc lối vào được chỉ định tại sân bay, ga hoặc nhà ga, nơi hành khách lên phương tiện, nhất là máy bay
tapsseunggu
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean: 탑승 from 搭乘, meaning “boarding” or “riding,” plus 구 from 口, meaning “opening, entrance, gate.”
Ví dụ
탑승구가 변경되었습니다.
tapsseungguga byeongyeongdoeeotseumnida
Cửa lên máy bay đã được thay đổi.
3번 탑승구에서 기다리세요.
sambeon tapsseunggueseo gidariseyo
Vui lòng đợi ở cửa số 3.
탑승구 앞에 줄을 서 주세요.
tapsseunggu ape jureul seo juseyo
Vui lòng xếp hàng trước cửa lên máy bay.
Phân tích ký tự
탑
tap
to board; to mount, from 搭
승
seung
to ride; vehicle-taking, from 乘
구
gu
opening; entrance; gate, from 口
Kết hợp từ
탑승구 번호
탑승구 변경
탑승구 앞
탑승구로 이동하다
탑승구를 확인하다
Tạo bởi AI