1
động từ[I]
trang trọng
Lên hoặc bước lên một phương tiện, nhất là máy bay, tàu thủy, tàu hỏa hoặc xe buýt.
tapsseunghada
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 탑승 (搭乘, “boarding; riding”) + 하다 (“to do”).
Ví dụ
승객들은 곧 비행기에 탑승한다.
seunggaekdeureun got bihaenggie tapsseunghanda
Các hành khách sẽ sớm lên máy bay.
버스에 탑승할 때 교통카드를 찍으세요.
beoseue tapsseunghal ttae gyotongkadeureul jjigeuseyo
Vui lòng quẹt thẻ giao thông khi bạn lên xe buýt.
Phân tích ký tự
탑
tap
to board; to take, from 搭
승
seung
to ride; to mount, from 乘
하
ha
to do
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
비행기에 탑승하다
버스에 탑승하다
열차에 탑승하다
탑승 수속을 하다
탑승 시간이 되다
Tạo bởi AI