1
danh từ[C]
Bão; một xoáy thuận nhiệt đới rất mạnh, đặc biệt là loại xảy ra ở tây Thái Bình Dương hoặc Đông Á.
taepung
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 颱風, literally associated with a violent storm wind.
Ví dụ
강한 태풍이 제주도에 접근하고 있다.
ganghan taepungi jejudoe jeopkkeunhago itda
Một cơn bão mạnh đang tiến gần đảo Jeju.
태풍 때문에 많은 항공편이 취소되었다.
taepung ttaemune maneun hanggongpyeoni chwisodoeeotda
Nhiều chuyến bay đã bị hủy vì cơn bão.
Phân tích ký tự
태
tae
Sino-Korean syllable used in 颱, referring to a typhoon or violent storm
풍
pung
wind
Kết hợp từ
Tạo bởi AI