1
danh từ[C]
Thỏ hoặc thỏ rừng; một loài thú nhỏ có tai dài, nhảy bằng cách bật chân và thường được nuôi làm thú cưng hoặc sống ngoài tự nhiên.
tokki
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean word, attested in earlier Korean forms such as 톳기.
Ví dụ
토끼가 풀밭에서 뛰어다닌다.
tokkiga pulbateseo ttwieodaninda
Con thỏ đang nhảy nhót trên bãi cỏ.
아이들은 동물원에서 토끼를 보았다.
aideureun dongmurwoneseo tokkireul boatda
Bọn trẻ đã nhìn thấy một con thỏ ở sở thú.
우리 집 토끼는 당근을 좋아한다.
uri jip tokkineun danggeuneul joahanda
Con thỏ cưng của nhà tôi thích cà rốt.
Phân tích ký tự
토
to
first syllable of the native Korean word 토끼
끼
kki
second syllable of the native Korean word 토끼
Kết hợp từ
Tạo bởi AI