1
danh từ[C]
Một loại vật chứa, đặc biệt là thùng, xô, chum, bể hoặc vật chứa hình trụ dùng để đựng đồ.
tong
Phát âm
Từ nguyên
Associated with Sino-Korean 桶 or 筒, meaning a tub, barrel, tube, or cylindrical container.
Ví dụ
물통에 물을 가득 채웠다.
multonge mureul gadeuk chaewotda
Tôi đã đổ đầy nước vào thùng nước.
쓰레기통을 비워 주세요.
sseuregitongeul biwo juseyo
Làm ơn đổ rỗng thùng rác.
Phân tích ký tự
통
tong
container; tub; barrel; cylinder
Kết hợp từ
Tạo bởi AI