1
động từ[I]
nói chuyện với ai đó qua điện thoại; có cuộc trò chuyện qua điện thoại
tonghwahada
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 통화 (通話, “telephone conversation; communication by phone”) + 하다 (“to do”).
Ví dụ
업무 중에는 오래 통화하다가 혼날 수 있다.
eommu jungeneun orae tonghwahadaga honnal su itda
Bạn có thể bị mắng nếu nói chuyện điện thoại quá lâu trong giờ làm việc.
엄마와 매일 밤 통화해요.
eommawa maeil bam tonghwahaeyo
Tôi nói chuyện điện thoại với mẹ mỗi tối.
회의 전에 고객과 통화해야 합니다.
hoeui jeone gogaekgwa tonghwahaeya hamnida
Tôi cần gọi cho khách hàng trước cuộc họp.
Phân tích ký tự
통
tong
communicate; pass through
화
hwa
speech; conversation
하
ha
do
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
전화로 통화하다
친구와 통화하다
고객과 통화하다
오래 통화하다
다시 통화하다
Tạo bởi AI