1
danh từ[U]
mưa rất to; trận mưa rào, thường bất ngờ hoặc đủ dữ dội để gây gián đoạn hay thiệt hại.
pogu
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 暴雨, literally “violent rain” or “sudden rain.”
Ví dụ
밤새 폭우가 내려 도로가 침수됐다.
bamsae poguga naeryeo doroga chimsudoetda
Mưa lớn suốt đêm, khiến đường sá bị ngập.
기상청은 내일까지 폭우를 예보했다.
gisangcheongeun naeilkkaji pogureul yebohaetda
Cơ quan khí tượng dự báo mưa lớn đến ngày mai.
폭우로 기차가 지연됐다.
poguro gichaga jiyeondoetda
Tàu hỏa bị chậm vì trận mưa lớn.
Phân tích ký tự
폭
pok
violent; sudden; fierce
우
u
rain
Kết hợp từ
폭우가 내리다
폭우가 쏟아지다
폭우를 예보하다
폭우 피해
폭우로 침수되다
Tạo bởi AI