1
danh từ[C]
Cơn bão dữ dội với gió rất mạnh, thường kèm theo mưa lớn, sấm sét hoặc biển động mạnh.
pokpung
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean from 暴風, literally “violent wind.”
Ví dụ
폭풍이 밤새 마을을 덮쳤다.
pokpungi bamsae maeureul deopchyeotda
Cơn bão đã quét qua ngôi làng suốt đêm.
어부들은 폭풍을 피해 항구로 돌아왔다.
eobudeureun pokpungeul pihae hangguro dorawatda
Những người đánh cá đã trở về cảng để tránh cơn bão.
Phân tích ký tự
暴
pok
violent; sudden; fierce
風
pung
wind
Kết hợp từ
Tạo bởi AI