1
danh từ[C]
Một biển báo, biển hiệu hoặc bảng thông báo cung cấp thông tin, chỉ dẫn, cảnh báo hay hướng dẫn.
pyojipan
Phát âm
Từ nguyên
From 표지, meaning “mark, sign, indication,” plus 판, meaning “board” or “plate”; associated with Sino-Korean 標識板.
Ví dụ
길 모퉁이에 있는 표지판을 잘 보세요.
gil motungie inneun pyojipaneul jal boseyo
Hãy nhìn kỹ tấm biển ở góc đường.
공사장 앞에 경고 표지판이 세워져 있었다.
gongsajang ape gyeonggo pyojipani sewojyeo isseotda
Một biển cảnh báo đã được dựng lên trước công trường.
운전자는 도로 표지판을 따라 우회했다.
unjeonjaneun doro pyojipaneul ttara uhoehaetda
Người lái xe đã đi theo biển báo đường và vòng đường khác.
Phân tích ký tự
표
pyo
mark; sign; indication
지
ji
to indicate; sign element in 표지
판
pan
board; plate; panel
Kết hợp từ
도로 표지판
안내 표지판
경고 표지판
교통 표지판
표지판을 세우다
Tạo bởi AI