1
danh từ[U]
mệt mỏi; sự mệt về جسم thể chất hoặc tinh thần do gắng sức, căng thẳng, thiếu ngủ hoặc bệnh tật
piro
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean, from 疲勞, meaning 'weariness' or 'fatigue'.
Ví dụ
피로가 쌓이면 집중력이 떨어진다.
piroga ssaimyeon jipjungnyeogi tteoreojinda
Khi mệt mỏi tích tụ, khả năng tập trung giảm xuống.
충분한 수면은 피로를 푸는 데 도움이 된다.
chungbunhan sumyeoneun piroreul puneun de doumi doenda
Ngủ đủ giấc giúp giảm mệt mỏi.
장시간 운전으로 심한 피로를 느꼈다.
jangsigan unjeoneuro simhan piroreul neukkyeotda
Tôi cảm thấy rất mệt mỏi vì lái xe trong thời gian dài.
Phân tích ký tự
피
pi
weary; tired
로
ro
labor; toil
Kết hợp từ
Tạo bởi AI