1động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…어떤 행동이나 동작을 행하다.hadaPhát âmPhát âm AIVí dụ공부를 하다.To study.Từ đồng nghĩa행하다실행하다Tạo bởi AI
2động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…어떤 상태나 성질을 나타내다.hadaPhát âmPhát âm AIVí dụ그는 친절하다.He is kind.Tạo bởi AI