1
động từ[I]
Xuống hoặc rời khỏi một phương tiện như xe buýt, tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm.
hachahada
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 下車, meaning “getting out of a vehicle,” plus 하다, “to do.”
Ví dụ
버스에서 하차할 때 조심하세요.
beoseueseo hachahal ttae josimhaseyo
Hãy cẩn thận khi xuống xe buýt.
다음 역에서 하차하시면 됩니다.
daeum yeogeseo hachahasimyeon doemnida
Bạn có thể xuống ở ga tiếp theo.
승객들은 앞문으로 하차했다.
seunggaekdeureun ammungeuro hachaetda
Các hành khách đã xuống bằng cửa trước.
Phân tích ký tự
하
ha
down; below, from Hanja 下
차
cha
vehicle, from Hanja 車
하
ha
do; verbalizing element
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI