1
danh từ[C]
một bữa ăn; một lần ăn, đặc biệt là bữa sáng, bữa trưa hoặc bữa tối.
han kki
Phát âm
Từ nguyên
From native Korean 한, meaning “one,” and 끼, meaning “meal” or “meal occasion.”
Ví dụ
오늘은 한 끼만 먹었어요.
oneureun han kkiman meogeosseoyo
Hôm nay tôi chỉ ăn một bữa.
바빠서 한 끼를 거르고 일했어요.
bappaseo han kkireul georeugo ilhaesseoyo
Tôi bận nên đã bỏ một bữa rồi đi làm.
따뜻한 한 끼가 큰 위로가 됐다.
ttatteutan han kkiga keun wiroga dwaetda
Một bữa ăn nóng hổi đã trở thành một sự an ủi lớn.
Phân tích ký tự
한
han
one
끼
kki
meal; meal occasion
Kết hợp từ
한 끼 식사
한 끼 먹다
한 끼 때우다
한 끼 거르다
한 끼 해결하다
Tạo bởi AI