1
danh từ[C, U]
Đợt rét; một giai đoạn rét đột ngột và bất thường, rất dữ dội.
hanpa
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 寒波, literally “cold wave.”
Ví dụ
이번 주말에는 한파가 몰아칠 전망이다.
ibeon jumaleneun hanpaga morachil jeonmangida
Dự báo cuối tuần này sẽ có một đợt rét tràn tới.
한파로 수도관이 얼었다.
hanparo sudogwani eoreotda
Ống nước bị đóng băng vì đợt rét.
Phân tích ký tự
한
han
cold
파
pa
wave
Kết hợp từ
Tạo bởi AI