1
trạng từMọi lúc; trong mọi trường hợp; luôn luôn.
hangsang
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from Hanja 恒常, meaning “constant; usual; unchanging.”
Ví dụ
나는 항상 아침에 커피를 마신다.
naneun hangsang achime keopireul masinda
Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng.
그는 항상 친절해요.
geuneun hangsang chinjeolhaeyo
Anh ấy luôn tử tế.
항상 안전에 유의하세요.
hangsang anjeone yuihaseyo
Xin hãy luôn chú ý an toàn.
Phân tích ký tự
항
hang
constant; enduring
상
sang
usual; regular; ordinary
Kết hợp từ
항상 그렇다
항상 웃다
항상 기억하다
항상 함께하다
Tạo bởi AI