1
danh từ[U]
Hợp tác; việc làm việc cùng người khác hướng tới một mục tiêu chung, đặc biệt trong một dự án hoặc tổ chức.
hyeobeop
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 協業, composed of 協 meaning “cooperate” and 業 meaning “work” or “business.”
Ví dụ
우리 팀은 다른 부서와 협업을 진행했다.
uri timeun dareun buseowa hyeobeobeul jinhaenghaetda
Nhóm của chúng tôi đã thực hiện hợp tác với một phòng ban khác.
효과적인 협업은 성과를 높인다.
hyogwajeogin hyeobeobeun seonggwareul nopinda
Sự hợp tác hiệu quả giúp nâng cao hiệu suất.
이 앱은 원격 협업에 유용하다.
i aebeun wongyeok hyeobeobe yuyonghada
Ứng dụng này hữu ích cho hợp tác từ xa.
Phân tích ký tự
협
hyeop
cooperation; joining together
업
eop
work; business; undertaking
Kết hợp từ
협업 도구
협업 프로젝트
부서 간 협업
원격 협업
협업을 강화하다
Tạo bởi AI