1
danh từ[C]
một bàn trang điểm hoặc bàn phấn, thường có gương và ngăn kéo, dùng để trang điểm, chải chuốt hoặc cất mỹ phẩm.
hwajangdae
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 화장 (化粧, “makeup; cosmetics”) + 대 (臺, “stand; table; platform”).
Ví dụ
침대 옆에 작은 화장대가 있다.
chimdae yeope jageun hwajangdaega itda
Có một bàn trang điểm nhỏ bên cạnh giường.
그녀는 화장대 앞에 앉아 머리를 빗었다.
geunyeoneun hwajangdae ape anja meorireul biseotda
Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm và chải tóc.
화장대 서랍에는 립스틱과 향수가 들어 있었다.
hwajangdae seorabeneun lipseutikkwa hyangsuga deureo isseotda
Trong ngăn kéo bàn trang điểm có son môi và nước hoa.
Phân tích ký tự
화
hwa
makeup; cosmetic-related element in 화장
장
jang
adornment; dressing-related element in 화장
대
dae
stand; table; platform
Kết hợp từ
Tạo bởi AI