1
động từ[I]
hòa giải; làm lành sau một cuộc cãi vã hay xung đột
hwahaehada
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 화해 (和解, 'reconciliation, settlement') plus 하다 ('to do').
Ví dụ
두 친구는 마침내 화해했다.
du chinguneun machimnae hwahaehaetda
Hai người bạn cuối cùng đã hòa giải.
부부는 오랜 대화 끝에 서로 화해했다.
bubuneun oraen daehwa kkeute seoro hwahaehaetda
Hai vợ chồng đã làm lành với nhau sau một cuộc trò chuyện dài.
그들은 법정 밖에서 화해하기로 했다.
geudeureun beopjeong bakkeseo hwahaehagiro haetda
Họ quyết định hòa giải ngoài tòa án.
Phân tích ký tự
화
hwa
harmony; peace
해
hae
to resolve; to untie
하
ha
do
다
da
dictionary-form ending
Kết hợp từ
서로 화해하다
친구와 화해하다
다툼 끝에 화해하다
법정 밖에서 화해하다
Tạo bởi AI