1
danh từ[U]
Đất hoặc thổ nhưỡng; vật chất tự nhiên tơi xốp trên mặt đất, nơi cây cối mọc.
heuk
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean word.
Ví dụ
화분에 흙을 더 넣었다.
hwabune heulgeul deo neoeotda
Tôi đã cho thêm đất vào chậu hoa.
아이들이 흙장난을 하고 있다.
aideuri heukjangnaneul hago itda
Lũ trẻ đang chơi với đất.
비가 와서 신발에 흙이 묻었다.
biga waseo sinbare heulgi mudeotda
Trời mưa, nên đất bám vào giày tôi.
Phân tích ký tự
흙
heuk
soil; earth; dirt
Kết hợp từ
Tạo bởi AI