1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Pashtun)Đang dịch…
د یو شي یا ځای دباندې؛ د 'دننه' برعکس.
/bahar/
Phát âm
Ví dụ
ماشومان بهر لوبې کوي.
The children are playing outside.
بهر باران دی.
It is raining outside.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/bahar/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Pashtun)Đang dịch…
د یو شي یا ځای دباندې؛ د 'دننه' برعکس.
/bahar/
Phát âm
Ví dụ
ماشومان بهر لوبې کوي.
The children are playing outside.
بهر باران دی.
It is raining outside.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI