1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Pashtun)Đang dịch…
هغه ورځ چې له نن څخه وروسته راځي؛ راتلونکې ورځ.
/sabaː/
Phát âm
Ví dụ
سبا به راشم.
I will come tomorrow.
سبا رخصتي ده.
Tomorrow is a holiday.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/sabaː/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Pashtun)Đang dịch…
هغه ورځ چې له نن څخه وروسته راځي؛ راتلونکې ورځ.
/sabaː/
Phát âm
Ví dụ
سبا به راشم.
I will come tomorrow.
سبا رخصتي ده.
Tomorrow is a holiday.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI