1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Pashtun)Đang dịch…
د یو کار د تکرار شمیر یا نوبت، د 'ځل' په معنا.
/waːr/
Phát âm
Ví dụ
یو وار بیا ووایه.
Say it one more time.
اوس زما وار دی.
Now it is my turn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/waːr/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Pashtun)Đang dịch…
د یو کار د تکرار شمیر یا نوبت، د 'ځل' په معنا.
/waːr/
Phát âm
Ví dụ
یو وار بیا ووایه.
Say it one more time.
اوس زما وار دی.
Now it is my turn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI