1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Pashtun)Đang dịch…
د یو شي بل کس ته سپارل یا وربښل.
/wərkawəl/
Phát âm
Ví dụ
کتاب راکړه.
Give me the book.
هغه ماشوم ته پیسې ورکړې.
He gave money to the child.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/wərkawəl/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Pashtun)Đang dịch…
د یو شي بل کس ته سپارل یا وربښل.
/wərkawəl/
Phát âm
Ví dụ
کتاب راکړه.
Give me the book.
هغه ماشوم ته پیسې ورکړې.
He gave money to the child.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI