1tiểu từTiểu từ dùng để khẳng định một lời nói hoặc bày tỏ sự đồng ý.dáPhát âmPhát âm AIVí dụDa, razumem.Vâng, tôi hiểu.Từ đồng nghĩasevedapravTạo bởi AI
2liên từLiên từ dùng để mở đầu mệnh đề phụ chỉ mục đích hoặc nội dung.dáPhát âmPhát âm AIVí dụHočem, da greš domov.Tôi muốn bạn về nhà.Tạo bởi AI