1
danh từHoạt động để tạo ra; nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành.
délo
Phát âm
Ví dụ
Iščem novo delo.
Tôi đang tìm một công việc mới.
Danes je veliko dela.
Hôm nay có nhiều việc phải làm.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
délo
công việc
1
danh từHoạt động để tạo ra; nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành.
délo
Phát âm
Ví dụ
Iščem novo delo.
Tôi đang tìm một công việc mới.
Danes je veliko dela.
Hôm nay có nhiều việc phải làm.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI