1
động từCó mong muốn hoặc ý định làm gì.
hotéti
Phát âm
Ví dụ
Hočem popiti kavo.
Tôi muốn uống cà phê.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
hotéti
muốn
1
động từCó mong muốn hoặc ý định làm gì.
hotéti
Phát âm
Ví dụ
Hočem popiti kavo.
Tôi muốn uống cà phê.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI