1
danh từCơ quan cảm giác dùng để nhìn ở người và động vật.
okó
Phát âm
Ví dụ
Ima modre oči.
Cô ấy có đôi mắt màu xanh.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
okó
mắt
1
danh từCơ quan cảm giác dùng để nhìn ở người và động vật.
okó
Phát âm
Ví dụ
Ima modre oči.
Cô ấy có đôi mắt màu xanh.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI