1
động từDành sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc làm nhẹ bớt cho ai đó.
pomagáti
Phát âm
Ví dụ
Ali mi lahko pomagaš?
Áli mi láhko pomágaš?
Bạn có thể giúp tôi không?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
pomagáti
giúp đỡ
1
động từDành sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc làm nhẹ bớt cho ai đó.
pomagáti
Phát âm
Ví dụ
Ali mi lahko pomagaš?
Áli mi láhko pomágaš?
Bạn có thể giúp tôi không?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI