1
từ hạn địnhTính từ chỉ định dùng để chỉ vật gần người nói hoặc vừa được nhắc đến.
tá
Phát âm
Ví dụ
Ta avto je hiter.
Chiếc xe này chạy nhanh.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
tá
này
1
từ hạn địnhTính từ chỉ định dùng để chỉ vật gần người nói hoặc vừa được nhắc đến.
tá
Phát âm
Ví dụ
Ta avto je hiter.
Chiếc xe này chạy nhanh.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI