1tính từTính từ chỉ chất lượng, vẻ đẹp hoặc trạng thái tốt của một vật hay một người.nzúriPhát âmPhát âm AIVí dụSiku ya leo ni nzuri sana.Síku ya léo ni nzúri sána.Hôm nay là một ngày rất đẹp.Amefanya kazi nzuri.Amefánya kázi nzúri.Anh/Chị ấy đã làm việc tốt.Từ đồng nghĩazurisafiboraTạo bởi AI