1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Thái)Đang dịch…บุคคลที่ยังเล็กอยู่ ยังอายุน้อยdekPhát âmPhát âm AIVí dụเด็กๆ กำลังเล่นในสนามChildren are playing in the field.เด็กคนนั้นน่ารักThat child is cute.Từ đồng nghĩaลูกหนูTạo bởi AI