1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
用眼睛望物事,或者读书报。
/kʰø/
Phát âm
Ví dụ
我勒看电视。
I'm watching TV.
侬看得清爽𠲟?
Can you see clearly?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kʰø/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Ngô)Đang dịch…
用眼睛望物事,或者读书报。
/kʰø/
Phát âm
Ví dụ
我勒看电视。
I'm watching TV.
侬看得清爽𠲟?
Can you see clearly?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI