1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Yoruba)Đang dịch…
Obìnrin tó bí ẹni; abiyamọ.
/ì.já/
Ví dụ
Ìyá mi ń rẹ́ oúnjẹ.
My mother is cooking food.
Ó fẹ́ràn ìyá rẹ̀ gan-an.
He loves his mother very much.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ì.já/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Yoruba)Đang dịch…
Obìnrin tó bí ẹni; abiyamọ.
/ì.já/
Ví dụ
Ìyá mi ń rẹ́ oúnjẹ.
My mother is cooking food.
Ó fẹ́ràn ìyá rẹ̀ gan-an.
He loves his mother very much.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI