1
động từ[T, I]
nấu chín thực phẩm trong nước hoặc chất lỏng khác bằng cách đun nóng; đun sôi.
zhǔ
Phát âm
Từ nguyên
A Chinese character historically associated with cooking over fire; the lower component 灬 represents fire or heat.
Ví dụ
我在煮面条。
wǒ zài zhǔ miàntiáo
Tôi đang luộc mì.
水开了以后再煮五分钟。
shuǐ kāi le yǐhòu zài zhǔ wǔ fēnzhōng
Sau khi nước sôi, nấu thêm năm phút nữa.
妈妈煮了一锅汤。
māma zhǔ le yì guō tāng
Mẹ đã nấu một nồi súp.
Phân tích ký tự
煮
zhǔ
to boil; to cook in liquid
Kết hợp từ
Tạo bởi AI