1
số từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
最小的正整數,數目字。
yī
Phát âm
Ví dụ
一個蘋果。
One apple.
Tạo bởi AI
Đang tải...
yī
1
số từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
最小的正整數,數目字。
yī
Phát âm
Ví dụ
一個蘋果。
One apple.
Tạo bởi AI
2
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
表示動作一次或短暫,或表示「一旦」的意思。
yī
Phát âm
Ví dụ
你一說我就明白了。
Once you said it, I understood.
Tạo bởi AI