1
danh từVị trí ở cao hơn, đối lập với "dưới".
shàng
Phát âm
Ví dụ
書在桌子上。
Quyển sách ở trên bàn.
Tạo bởi AI
Đang tải...
shàng
phía trên
1
danh từVị trí ở cao hơn, đối lập với "dưới".
shàng
Phát âm
Ví dụ
書在桌子上。
Quyển sách ở trên bàn.
Tạo bởi AI
2
động từDi chuyển từ thấp lên cao; leo lên.
shàng
Phát âm
Ví dụ
他上樓去了。
Anh ấy đã lên lầu.
Tạo bởi AI