1
danh từVị trí thấp hơn, đối lập với “trên”.
xià
Phát âm
Ví dụ
貓在桌子下面。
Con mèo ở dưới cái bàn.
Tạo bởi AI
Đang tải...
xià
phía dưới
1
danh từVị trí thấp hơn, đối lập với “trên”.
xià
Phát âm
Ví dụ
貓在桌子下面。
Con mèo ở dưới cái bàn.
Tạo bởi AI
2
động từDi chuyển từ cao xuống thấp; rơi xuống.
xià
Phát âm
Ví dụ
外面下雨了。
Bên ngoài đang mưa.
Tạo bởi AI