1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
表示同樣、並且,用於追加或並列資訊。
yě
Phát âm
Ví dụ
她也來參加派對。
She is also coming to the party.
我也不知道。
I don't know either.
Tạo bởi AI
Đang tải...
yě
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
表示同樣、並且,用於追加或並列資訊。
yě
Phát âm
Ví dụ
她也來參加派對。
She is also coming to the party.
我也不知道。
I don't know either.
Tạo bởi AI