1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
從別處到達說話人所在地或某處,與「去」相對。
lái
Phát âm
Ví dụ
朋友來我家做客。
A friend came to visit my home.
Tạo bởi AI
Đang tải...
lái
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
從別處到達說話人所在地或某處,與「去」相對。
lái
Phát âm
Ví dụ
朋友來我家做客。
A friend came to visit my home.
Tạo bởi AI
2
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
用在動詞之前,表示要做某事。
lái
Phát âm
Ví dụ
我來幫你。
Let me help you.
Tạo bởi AI