1
động từTừ bên trong ra bên ngoài, rời khỏi một nơi nào đó.
chū
Phát âm
Ví dụ
他出門了。
Anh ấy đã ra ngoài.
Tạo bởi AI
Đang tải...
chū
đi ra
1
động từTừ bên trong ra bên ngoài, rời khỏi một nơi nào đó.
chū
Phát âm
Ví dụ
他出門了。
Anh ấy đã ra ngoài.
Tạo bởi AI
2
động từPhát sinh, xảy ra, khiến một việc gì đó lộ rõ hoặc xuất hiện.
chū
Phát âm
Ví dụ
出了一個問題。
Một vấn đề đã phát sinh.
Tạo bởi AI