1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
改變位置或姿勢,運動,不靜止。
dòng
Phát âm
Ví dụ
不要動!
Don't move!
Tạo bởi AI
Đang tải...
dòng
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
改變位置或姿勢,運動,不靜止。
dòng
Phát âm
Ví dụ
不要動!
Don't move!
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
使人內心有所觸動或感動。
dòng
Phát âm
Ví dụ
這個故事很感人。
This story is very moving.
Tạo bởi AI