1
trợ động từBiểu thị sự cho phép hoặc khả năng, tương đương với «có thể».
kě
Phát âm
Ví dụ
這裡可以停車嗎?
Tôi có thể đỗ xe ở đây không?
Tạo bởi AI
Đang tải...
kě
có thể
1
trợ động từBiểu thị sự cho phép hoặc khả năng, tương đương với «có thể».
kě
Phát âm
Ví dụ
這裡可以停車嗎?
Tôi có thể đỗ xe ở đây không?
Tạo bởi AI
2
trạng từBiểu thị sự chuyển ý hoặc nhấn mạnh, tương đương với “nhưng” hoặc “thực sự”.
kě
Phát âm
Ví dụ
他可真厲害!
Anh ấy thật sự ấn tượng!
Tạo bởi AI