1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
地球表面,或特指土地、地面。
dì
Phát âm
Ví dụ
地上有很多落葉。
There are many fallen leaves on the ground.
Tạo bởi AI
Đang tải...
dì
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
地球表面,或特指土地、地面。
dì
Phát âm
Ví dụ
地上有很多落葉。
There are many fallen leaves on the ground.
Tạo bởi AI
2
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
用在狀語和中心詞之間,表示修飾關係。
dì
Phát âm
Ví dụ
他快樂地唱著歌。
He is singing happily.
Tạo bởi AI