1
tính từCó kích thước, diện tích, số lượng, quy mô, v.v. vượt quá mức tiêu chuẩn thông thường.
dà
Phát âm
Ví dụ
這是一座大城市。
Đây là một thành phố lớn.
他有一個大家庭。
Anh ấy có một gia đình đông người.
Tạo bởi AI
Đang tải...
dà
to, lớn
1
tính từCó kích thước, diện tích, số lượng, quy mô, v.v. vượt quá mức tiêu chuẩn thông thường.
dà
Phát âm
Ví dụ
這是一座大城市。
Đây là một thành phố lớn.
他有一個大家庭。
Anh ấy có một gia đình đông người.
Tạo bởi AI