1
danh từBầu trời, không gian ngoài khí quyển Trái Đất, đối lập với “đất”.
tiān
Phát âm
Ví dụ
天上有很多星星。
Có rất nhiều ngôi sao trên bầu trời.
Tạo bởi AI
Đang tải...
tiān
bầu trời
1
danh từBầu trời, không gian ngoài khí quyển Trái Đất, đối lập với “đất”.
tiān
Phát âm
Ví dụ
天上有很多星星。
Có rất nhiều ngôi sao trên bầu trời.
Tạo bởi AI
2
danh từMột ngày; 24 giờ là một ngày.
tiān
Phát âm
Ví dụ
我每天鍛鍊。
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
Tạo bởi AI