1
đại từNgôi thứ ba số ít, chỉ nữ giới.
tā
Phát âm
Ví dụ
她是我的妹妹。
Cô ấy là em gái của tôi.
她在哪裡工作?
Cô ấy làm việc ở đâu?
Tạo bởi AI
Đang tải...
tā
cô ấy
1
đại từNgôi thứ ba số ít, chỉ nữ giới.
tā
Phát âm
Ví dụ
她是我的妹妹。
Cô ấy là em gái của tôi.
她在哪裡工作?
Cô ấy làm việc ở đâu?
Tạo bởi AI