1
giới từNhư, giống; tương tự, đồng nhất với.
rú
Phát âm
Ví dụ
如虎添翼。
Như hổ thêm cánh — được tăng cường rất nhiều.
Tạo bởi AI
Đang tải...
rú
như
1
giới từNhư, giống; tương tự, đồng nhất với.
rú
Phát âm
Ví dụ
如虎添翼。
Như hổ thêm cánh — được tăng cường rất nhiều.
Tạo bởi AI
2
liên từNếu; biểu thị điều kiện giả định.
rú
Phát âm
Ví dụ
如有問題,請聯繫我。
Nếu có bất kỳ vấn đề nào, vui lòng liên hệ với tôi.
Tạo bởi AI