1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
兒子,男性子女。
zǐ
Phát âm
Ví dụ
他有兩個兒子。
He has two sons.
Tạo bởi AI
Đang tải...
zǐ
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
兒子,男性子女。
zǐ
Phát âm
Ví dụ
他有兩個兒子。
He has two sons.
Tạo bởi AI
2
hậu tốĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
名詞後綴,無實際意義,用於構成名詞。
zǐ
Phát âm
Ví dụ
桌子、椅子都是家具。
Tables and chairs are furniture.
Tạo bởi AI